Bản dịch của từ 僪佹 trong tiếng Việt

僪佹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

僪佹 (Tính từ)

yù guǐ
01

Kỳ quái, thần bí, lạ thường

神奇怪异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僪佹

guǐ

Các từ liên quan

佹佹
佹侘
佹常
佹异
佹形僪状
僪
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰC】
Các biến thể:
䰬, 獝
Hình thái radical:
⿰,亻,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép