Bản dịch của từ 僬僚 trong tiếng Việt

僬僚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

僬僚 (Tính từ)

jiāo liáo
01

Lùn, thấp bé (thường chỉ vóc dáng nhỏ,矮小)

矮小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僬僚

jiāo

liáo

Các từ liên quan

僬侥
僬僬
僬眇
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
僬
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,亻,焦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép