Bản dịch của từ 僭伪 trong tiếng Việt
僭伪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
僭伪 (Danh từ)
【jiàn wěi】
01
Chỉ việc xưng đế/chiếm ngôi trái phép; hành vi phi chính thống (xâm chiếm quyền lực, phạm lễ không đúng), thường nói về chính quyền chia cắt hoặc triều đại không hợp pháp
指越礼不轨之事。旧指割据一方的非正统的王朝政权。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僭伪
jiàn
僭
wěi
伪
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾM】
- Các biến thể:
- 僣, 朁
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノフ一フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔋
㓺
件
濺
䤔
餞
㯺
监
㵎
寋
建
聻
𠆻
佧
俭
僀
𠆩
𠏚
𠉅
𠐮
𠍧
𠊗
倊
傧
箒
箨
僗
䗒
銚
僛
辖
蔣
䞬
酿
嫷
蓿
僭越
僭主
僭夺
僭名
僭号
僭权
