Bản dịch của từ 僭分 trong tiếng Việt

僭分

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

僭分 (Động từ)

jiàn fēn
01

Vượt quá phạm vi; chiếm phần ngoài quyền hạn (từ Hán Việt: = chiếm, = phần)

越分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僭分

jiàn

fēn

僭
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾM】
Các biến thể:
僣, 朁
Hình thái radical:
⿰,亻,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép