Bản dịch của từ 僭坐 trong tiếng Việt
僭坐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
僭坐 (Động từ)
【jiàn zuò】
01
Không theo thứ tự tôn ti mà tự ý ngồi; (khiêm nhường) tự xưng ngồi nhờ/chiếm chỗ
不按尊卑位序就座。亦用为谦词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僭坐
jiàn
僭
zuò
坐
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾM】
- Các biến thể:
- 僣, 朁
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノフ一フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔋
㓺
件
濺
䤔
餞
㯺
监
㵎
寋
建
聻
𠆻
佧
俭
僀
𠆩
𠏚
𠉅
𠐮
𠍧
𠊗
倊
傧
箒
箨
僗
䗒
銚
僛
辖
蔣
䞬
酿
嫷
蓿
僭越
僭主
僭夺
僭名
僭号
僭权
