Bản dịch của từ 僭忝 trong tiếng Việt
僭忝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
僭忝 (Động từ)
【jiàn tiǎn】
01
自谦词,表示自己越分居于上位而惭愧;相当于“僭越”“冒昧自居”,多用于谦辞
谓越分愧居上位。用为谦词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僭忝
jiàn
僭
tiǎn
忝
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾM】
- Các biến thể:
- 僣, 朁
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノフ一フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔋
㓺
件
濺
䤔
餞
㯺
监
㵎
寋
建
聻
𠆻
佧
俭
僀
𠆩
𠏚
𠉅
𠐮
𠍧
𠊗
倊
傧
箒
箨
僗
䗒
銚
僛
辖
蔣
䞬
酿
嫷
蓿
僭越
僭主
僭夺
僭名
僭号
僭权
