Bản dịch của từ 僭窃 trong tiếng Việt

僭窃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

僭窃 (Danh từ)

jiàn qiè
01

Chiếm đoạt, lấy quá phần; kẻ chiếm đoạt (hành vi hoặc người tự ý lấy của không thuộc phần mình)

越分窃取。指僭窃者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僭窃

jiàn

qiè

僭
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIẾM】
Các biến thể:
僣, 朁
Hình thái radical:
⿰,亻,朁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép