Bản dịch của từ 僰僮 trong tiếng Việt

僰僮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

僰僮 (Danh từ)

bó tóng
01

Nô lệ thuộc về tộc Bộc.

僰族的奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僰僮

tóng

Các từ liên quan

僰道
僮仆
僮使
僮僮
僮儿
僮史
僰
Bính âm:
【Bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
Các biến thể:
𠍷, 𠒧, 𢣡, 𤏡, 𢣱, 𣕾
Hình thái radical:
⿱,棘,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép