Bản dịch của từ 僰道 trong tiếng Việt

僰道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

僰道 (Danh từ)

bó dào
01

Tên một huyện cổ, nơi cư trú của người Bộc.

古县名。汉属犍为郡。为僰人所居,故名。王莽时曾改称僰治。地在今四川宜宾县境。见《汉书.地理志上》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僰道

dào

Các từ liên quan

僰僮
僰
Bính âm:
【Bó】【ㄅㄛˊ】【BẶC】
Các biến thể:
𠍷, 𠒧, 𢣡, 𤏡, 𢣱, 𣕾
Hình thái radical:
⿱,棘,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨ノ丶一丨フ丨ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép