Bản dịch của từ 僵 trong tiếng Việt
僵
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
僵 (Tính từ)
【jiāng】
01
Cứng; cứng đờ (cơ thể)
(肢体)僵硬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bế tắc; căng thẳng; giằng co; không hòa hợp
事情难于处理,停滞不进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
僵 (Động từ)
【jiāng】
01
Nghiêm mặt; thôi cười
收敛笑容,使表情严肃
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 殭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,畺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繮
螿
疅
壃
將
缰
殭
浆
薑
茳
鱂
鳉
𠉃
俽
伜
付
𠈝
㐺
𠐴
𠇥
佞
𠑨
𠑡
偣
璇
𠏱
緰
鴈
㵑
噀
䮅
觰
甌
蕕
聫
嬞
僵硬
僵局
僵尸
僵持
僵化
冻僵
僵住
僵直
僵蚕
僵死
