Bản dịch của từ 僵仆烦愦 trong tiếng Việt

僵仆烦愦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

僵仆烦愦 (Động từ)

jiāng pū fán kuì
01

Mệt mỏi nằm nghỉ, tâm trạng rối bời khó chịu.

疲惫而卧,心烦意乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僵仆烦愦

jiāng

fán

kuì

Các từ liên quan

僵仆
僵伏
僵偃
僵冷
僵劲
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
愦乱
愦愦
愦慢
愦毒
愦眊
僵
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép