Bản dịch của từ 僵伏 trong tiếng Việt
僵伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
僵伏 (Động từ)
【jiāng fú】
01
Xác chết nằm bất động, thường do đột tử hoặc bị đánh ngã chết.
1.倒毙(的人)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đứng yên cứng đờ, bất động như tượng đá
2.静止不动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僵伏
jiāng
僵
fú
伏
Các từ liên quan
僵仆
僵仆烦愦
僵偃
僵冷
僵劲
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 殭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,畺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繮
螿
疅
壃
將
缰
殭
浆
薑
茳
鱂
鳉
𠉃
俽
伜
付
𠈝
㐺
𠐴
𠇥
佞
𠑨
𠑡
偣
璇
𠏱
緰
鴈
㵑
噀
䮅
觰
甌
蕕
聫
嬞
僵硬
僵局
僵尸
僵持
僵化
冻僵
僵住
僵直
僵蚕
僵死
