Bản dịch của từ 僵燥 trong tiếng Việt
僵燥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
僵燥 (Tính từ)
【jiāng zào】
01
Cứng, khô cứng, không mềm mại hoặc không linh hoạt
谓硬化,干燥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僵燥
jiāng
僵
zào
燥
Các từ liên quan
僵仆
僵仆烦愦
僵伏
僵偃
僵冷
燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 殭
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,畺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繮
螿
疅
壃
將
缰
殭
浆
薑
茳
鱂
鳉
𠉃
俽
伜
付
𠈝
㐺
𠐴
𠇥
佞
𠑨
𠑡
偣
璇
𠏱
緰
鴈
㵑
噀
䮅
觰
甌
蕕
聫
嬞
僵硬
僵局
僵尸
僵持
僵化
冻僵
僵住
僵直
僵蚕
僵死
