Bản dịch của từ 僵落 trong tiếng Việt

僵落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

僵落 (Động từ)

jiāng luò
01

Khô héo rồi rơi xuống, như lá cây bị khô và rụng.

枯死坠落。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僵落

jiāng

luò

Các từ liên quan

僵仆
僵仆烦愦
僵伏
僵偃
僵冷
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
僵
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép