Bản dịch của từ 僵魄 trong tiếng Việt

僵魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

僵魄 (Danh từ)

jiāng pò
01

Linh hồn đã chết, hồn xác không còn sống động.

已死者的魂魄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僵魄

jiāng

Các từ liên quan

僵仆
僵仆烦愦
僵伏
僵偃
僵冷
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
僵
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,畺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép