Bản dịch của từ 僶俛 trong tiếng Việt
僶俛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
僶俛 (Động từ)
【mín miǎn】
01
勉强; 勉为其难地做到、将就应付(勉强做某事)
2.勉强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cố gắng, nỗ lực; siêng năng, chăm chỉ (cũng viết là 僶勉)
1.亦作“僶勉”。努力,勤奋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僶俛
mǐn
僶
fǔ
俛
Các từ liên quan
僶俛从事
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
