Bản dịch của từ 僶俛 trong tiếng Việt

僶俛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

僶俛 (Động từ)

mín miǎn
01

勉强; 勉为其难地做到将就应付勉强做某事

2.勉强。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố gắng, nỗ lực; siêng năng, chăm chỉ (cũng viết là 僶勉)

1.亦作“僶勉”。努力,勤奋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僶俛

mǐn

Các từ liên quan

僶俛从事
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
僶
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
𠊟, 𥜐
Hình thái radical:
⿰亻黽
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ一丨一一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép