ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僶俛从事
Bảng phân tích âm vị 僶
Mǐn
Cần cù làm việc, nỗ lực lao động
努力工作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mǐn
僶
fǔ
俛
cóng
从
shì
事
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép