Bản dịch của từ 僶俛从事 trong tiếng Việt

僶俛从事

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

僶俛从事 (Động từ)

mín miǎn cóng shì
01

Cần cù làm việc, nỗ lực lao động

努力工作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僶俛从事

mǐn

cóng

shì

Các từ liên quan

僶俛
俛仰
俛伏
俛僶
俛卬
俛啄
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
僶
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
𠊟, 𥜐
Hình thái radical:
⿰亻黽
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨フ一丨一一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép