Bản dịch của từ 僷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Dáng vẻ đẹp đẽ, dễ nhớ như 'dác dáng' xinh tươi (nhấn mạnh vẻ đẹp ngoại hình).

容貌美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái gì đó cong cong, uốn lượn như đường cong mềm mại trong thiên nhiên.

弯曲;曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

僷
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DÁC】
Hình thái radical:
⿰,亻,葉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一丨一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép