ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僸僸
Bảng phân tích âm vị 僸
Jìn
Ngẩng đầu (hình dáng ngẩng cao mặt), vẻ ngẩng mặt; hành vi ngẩng nhìn lên
仰首貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jìn
僸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép