Bản dịch của từ 價 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋjiathanh huyền

(Danh từ)

jià
01

(形聲。từ người, âm 'giá'; nghĩa gốc: giá cả, giá trị)

(形聲。從人,賈聲。本義:價格,價值)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giá cả, mức tiền phải trả cho hàng hóa (như giá tiền, giá cả thị trường)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiền bạc, khoản chi trả (tiền mua bán, phí tổn)

錢款、費用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Danh tiếng, uy tín (giá trị về mặt tiếng tăm)

聲望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Hóa trị trong hóa học (giá trị hóa học của nguyên tố)

化合價。

Ví dụ

(Động từ)

jià
01

Thỏa thuận, định giá (quyết định giá cả)

論價

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem thêm cách đọc khác: jiè; jie

另見jiè;jie

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

價
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
估, 価, 价, 賈, 𠇴, 㑘
Hình thái radical:
⿰,亻,賈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép