Bản dịch của từ 僻介 trong tiếng Việt
僻介
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
僻介 (Tính từ)
【pì jiè】
01
(文言)远在、远处;表示距离遥远(类似“远在”或“在远方”)
1.犹言远在。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoang tưởng và thẳng thắn: Tính cách hoang tưởng, bướng bỉnh và thẳng thắn (có tính chính trực bướng bỉnh, không khéo léo)
2.偏执耿直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻介
pì
僻
jiè
介
Các từ liên quan
僻书
僻乱
僻事
僻侧
僻倪
介丘
介义
介之推
介乘
介事
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𠒱
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡶
䪐
揊
㵨
𠒱
䑀
䤨
稫
䴙
副
濞
譬
𠍱
僙
𠋨
倦
㑆
𠇈
㐷
侙
倛
𠑈
𠌨
𠆸
箮
鴔
輬
魨
㩃
蝜
糔
㒔
麫
龉
㯠
醁
偏僻
孤僻
僻静
生僻
乖僻
冷僻
怪僻
荒僻
幽僻
僻壤
