Bản dịch của từ 僻字涩句 trong tiếng Việt

僻字涩句

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

僻字涩句 (Tính từ)

pì zì sè jù
01

Từ ngữ lạ và khó hiểu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻字涩句

Các từ liên quan

僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
字义
字书
字乳
字人
字体
涩于言论
涩体
涩僻
涩剂
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
僻
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𠒱
Hình thái radical:
⿰,亻,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép