Bản dịch của từ 僻安 trong tiếng Việt

僻安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

僻安 (Tính từ)

pì ān
01

Tự an tại chỗ hẻo lánh, sống yên ổn nhưng hạn hẹp (ý '偏安')

偏安。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻安

ān

Các từ liên quan

僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
安上
安下
安不忘危
僻
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𠒱
Hình thái radical:
⿰,亻,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép