Bản dịch của từ 僻拗 trong tiếng Việt
僻拗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
僻拗 (Tính từ)
【pì ǎo】
01
Hẻo lánh, xa xôi, không tiện (chỗ ít người, khó tới)
偏僻,不顺便。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻拗
pì
僻
ǎo
拗
Các từ liên quan
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
拗不过
拗体诗
拗别
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𠒱
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡶
䪐
揊
㵨
𠒱
䑀
䤨
稫
䴙
副
濞
譬
𠍱
僙
𠋨
倦
㑆
𠇈
㐷
侙
倛
𠑈
𠌨
𠆸
箮
鴔
輬
魨
㩃
蝜
糔
㒔
麫
龉
㯠
醁
偏僻
孤僻
僻静
生僻
乖僻
冷僻
怪僻
荒僻
幽僻
僻壤
