Bản dịch của từ 僻时 trong tiếng Việt

僻时

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

僻时 (Tính từ)

pì shí
01

Lùi thời, ngược thời, không hợp thời; ý là 'lạc thời' hoặc 'không đúng lúc' (Hán Việt: tị thời/背时)

犹言背时。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻时

shí

Các từ liên quan

僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
时上
时不再来
僻
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𠒱
Hình thái radical:
⿰,亻,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép