Bản dịch của từ 僻滞 trong tiếng Việt

僻滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

僻滞 (Tính từ)

pì zhì
01

Cố chấp, bảo thủ, nhấn mạnh sự khu biệt và cưỡng cầu theo ý riêng; hay bó buộc vào điều lệ hoặc quan niệm cá nhân (Hán Việt: tật/khước + trệ = kỳ quái, trì trệ).

偏执拘泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻滞

zhì

Các từ liên quan

僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
僻
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𠒱
Hình thái radical:
⿰,亻,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép