Bản dịch của từ 僻经 trong tiếng Việt
僻经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | p | i | thanh huyền |
僻经 (Danh từ)
【pì jīng】
01
Kinh điển dị giải; các kinh sách hoặc lời giảng không theo chính thống, dị đoan/khác với giải thích thông thường (Hán-Việt: tịch/ích + kinh).
非正统的经训。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻经
pì
僻
jīng
经
Các từ liên quan
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𠒱
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡶
䪐
揊
㵨
𠒱
䑀
䤨
稫
䴙
副
濞
譬
𠍱
僙
𠋨
倦
㑆
𠇈
㐷
侙
倛
𠑈
𠌨
𠆸
箮
鴔
輬
魨
㩃
蝜
糔
㒔
麫
龉
㯠
醁
偏僻
孤僻
僻静
生僻
乖僻
冷僻
怪僻
荒僻
幽僻
僻壤
