Bản dịch của từ 僻路 trong tiếng Việt

僻路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

僻路 (Danh từ)

pì lù
01

Con đường hẻo lánh, đường vắng, nằm ở nơi xa xôi ít người qua lại (Hán Việt: tật lộ/ lộ)

偏僻的道路。

Ví dụ
02

Con đường hẻo lánh, đường tắt ở vùng núi (ý: đường ít người đi, xa lánh dân cư) — Hán Việt:(pích) + (lộ).

杨志催促一行人在山中僻路里行。——《水浒传》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻路

Các từ liên quan

僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
僻
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𠒱
Hình thái radical:
⿰,亻,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép