Bản dịch của từ 僻邪 trong tiếng Việt

僻邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

僻邪 (Danh từ)

pì xié
01

Tà ác, điều xấu; cũng chỉ người gian xảo, độc ác (Hán‑Việt: 'ích‑tà/僻邪' có nghĩa xấu xa, gian tà)

邪恶。亦指奸邪不正的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僻邪

xié

Các từ liên quan

僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
僻
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
𠒱
Hình thái radical:
⿰,亻,辟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép