Bản dịch của từ 僾唈 trong tiếng Việt

僾唈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

僾唈 (Tính từ)

ài yì
01

Vẻ buồn đau, như khóc lóc.

犹呜咽。泣悲貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僾唈

ài

Các từ liên quan

僾尼
僾然
僾见忾闻
僾逮
唈僾
僾
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
懓, 𠎹, 𢙸
Hình thái radical:
⿰亻愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép