Bản dịch của từ 僾然 trong tiếng Việt
僾然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
僾然 (Tính từ)
【ài rán】
01
Có vẻ kín đáo, ngụ ý sâu xa
2.含蓄貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Như thể, mơ hồ, không rõ ràng
1.仿佛,隐约貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僾然
ài
僾
rán
然
Các từ liên quan
僾唈
僾尼
僾见忾闻
僾逮
然不
然且
然乃
然信
然则
