Bản dịch của từ 僾然 trong tiếng Việt

僾然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

僾然 (Tính từ)

ài rán
01

Có vẻ kín đáo, ngụ ý sâu xa

2.含蓄貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như thể, mơ hồ, không rõ ràng

1.仿佛,隐约貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 僾然

ài

rán

Các từ liên quan

僾唈
僾尼
僾见忾闻
僾逮
然不
然且
然乃
然信
然则
僾
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
懓, 𠎹, 𢙸
Hình thái radical:
⿰亻愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép