ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
僾逮
Bảng phân tích âm vị 僾
Ài
Kính lúp, kính mắt
凸光镜﹑眼镜的别称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ài
僾
dǎi
逮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép