Bản dịch của từ 儀 trong tiếng Việt
儀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
儀 (Danh từ)
【yí】
01
Xem chữ “仪” (dùng để chỉ nghi thức, lễ nghi, hoặc sự trang trọng trong giao tiếp)
见“仪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 仪, 義, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,義
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暆
仪
誃
洟
䄬
巸
㺿
煕
彜
㝖
䧅
㔭
𠊩
𠐌
侬
侠
僗
𠋇
侑
𠈩
僎
𠎔
傢
侰
獖
䦂
䏂
緯
鋨
摨
䈞
䠂
㹐
䗎
劐
銿
