Bản dịch của từ 儁望 trong tiếng Việt
儁望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
儁望 (Danh từ)
【jùn wàng】
01
Danh tiếng tốt đẹp, tiếng tăm xuất sắc do tài năng và trí tuệ nổi bật mà được người khác kính trọng.
美好的声望。谓才智出众,使人敬仰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁望
jùn
儁
wàng
望
Các từ liên quan
儁令
儁俗
儁出
儁功
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
