Bản dịch của từ 儁良 trong tiếng Việt

儁良

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

儁良 (Danh từ)

jùn liáng
01

Ngựa tốt, ngựa khỏe mạnh, thường dùng để chỉ những con ngựa quý giá, có phẩm chất xuất sắc.

2.指良马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có tài năng xuất chúng, ưu tú, vượt trội hơn người thường.

1.指才能出众的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁良

jùn

liáng

Các từ liên quan

儁令
儁俗
儁出
儁功
良丁
良久
良乐
良人
良价
儁
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,雋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép