Bản dịch của từ 儁髦 trong tiếng Việt
儁髦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
儁髦 (Danh từ)
【jùn máo】
01
Cỏ mềm mại, thân mảnh, thường dùng ẩn dụ chỉ người có tài năng xuất chúng.
指柔美细长的草。北魏郦道元《水经注.渠》:“《陈留风俗传》曰:‘县有仓颉师旷城﹐上有列仙之吹台﹐北有牧泽﹐泽中出兰蒲﹐上多俊髦﹐衿带牧泽﹐方十五里﹐俗谓之蒲关泽。’”后多用以指才能出众的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儁髦
jùn
儁
máo
髦
Các từ liên quan
儁令
儁俗
儁出
儁功
髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
