ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儂
Bảng phân tích âm vị 儂
Nóng
Xem chữ “侬” (dùng để chỉ “tôi”, “bạn”, hoặc họ tên họ)
见“侬”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép