Bản dịch của từ 儃儃 trong tiếng Việt

儃儃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

儃儃 (Tính từ)

chán chán
01

Thái độ hoặc trạng thái rộng rãi, thoải mái, thong thả, không bị gò bó.

宽舒闲适貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儃儃

chán

Các từ liên quan

儃伫
儃佪
儃回
儃
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THẢN】
Các biến thể:
䡀, 但, 僤, 禪
Hình thái radical:
⿰亻亶
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép