Bản dịch của từ 儃回 trong tiếng Việt

儃回

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

儃回 (Động từ)

chán huí
01

Chuyển động, vận hành hoặc quay vòng liên tục.

运转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儃回

chán

huí

Các từ liên quan

儃伫
儃佪
儃儃
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
儃
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THẢN】
Các biến thể:
䡀, 但, 僤, 禪
Hình thái radical:
⿰亻亶
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一丨フ一フ一一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép