Bản dịch của từ 儆动 trong tiếng Việt

儆动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

儆动 (Động từ)

jǐng dòng
01

Làm cho khiếp sợ, khiến ai cảnh giác và lo sợ (khiển trách để răn đe)

1.谓戒惧不安。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gây cảm động; khơi dậy (cảm xúc, cảm giác)

2.打动;引动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儆动

jǐng

dòng

Các từ liên quan

儆儆
儆切
儆励
儆备
儆守
动不动
动举
儆
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
憼, 擏
Hình thái radical:
⿰,亻,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép