Bản dịch của từ 儆备 trong tiếng Việt

儆备

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

儆备 (Động từ)

jǐng bèi
01

Cảnh giác, phòng bị; cảnh cáo và đề phòng (chuẩn bị để ngăn chặn nguy hại)

警戒防备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儆备

jǐng

bèi

Các từ liên quan

儆儆
儆切
儆动
儆励
儆守
备不住
备举
备乐
备件
备价
儆
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
憼, 擏
Hình thái radical:
⿰,亻,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép