Bản dịch của từ 儆导 trong tiếng Việt

儆导

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

儆导 (Động từ)

jíng dǎo
01

Cảnh tỉnh và hướng dẫn (dùng lời khuyên hoặc giáo huấn để nhắc nhở, uốn nắn hành vi)

警诫疏导。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儆导

jǐng

dǎo

Các từ liên quan

儆儆
儆切
儆动
儆励
儆备
导习
导产
导从
导仗
儆
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
憼, 擏
Hình thái radical:
⿰,亻,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép