Bản dịch của từ 儆息 trong tiếng Việt
儆息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
儆息 (Động từ)
【jǐng xī】
01
Cảnh cáo và khuyên răn, vừa nhắc nhở để sửa lỗi vừa an ủi khuyên bảo
警戒慰勉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儆息
jǐng
儆
xī
息
Các từ liên quan
儆儆
儆切
儆动
儆励
儆备
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
- Các biến thể:
- 憼, 擏
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,敬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穽
景
井
肼
頸
坓
璟
憬
璄
暻
殌
璥
倖
偳
僸
侘
儸
侵
𠍾
係
㑚
𠍫
𠊖
例
谮
綵
槔
鲘
慞
䔺
摞
㜟
煛
辗
䩚
瘖
儆戒
杀鸡儆猴
以儆效尤
杀一儆百
惩一儆百
