Bản dịch của từ 儆惕 trong tiếng Việt

儆惕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

儆惕 (Động từ)

jǐng tì
01

戒惧保持警戒或畏惧提醒使人警惕可作动词或形容词)——近似警惕警戒以儆效尤”。

1.戒惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khuyên răn cho biết sợ hãi để cảnh tỉnh, dạy cho biết sợ (使戒惧以示警戒)

2.指使戒惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儆惕

jǐng

Các từ liên quan

儆儆
儆切
儆动
儆励
儆备
惕伏
惕伤
惕兢
惕励
惕厉
儆
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
憼, 擏
Hình thái radical:
⿰,亻,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép