Bản dịch của từ 儆懔 trong tiếng Việt

儆懔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

儆懔 (Động từ)

jíng lǐn
01

Cảnh tỉnh, khiến sợ hãi để cảnh giác (cảnh cáo làm cho khiếp sợ, đề phòng)

戒惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儆懔

jǐng

lǐn

Các từ liên quan

儆儆
儆切
儆动
儆励
儆备
懔忧
懔懔
儆
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
憼, 擏
Hình thái radical:
⿰,亻,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép