Bản dịch của từ 儆醒 trong tiếng Việt

儆醒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

儆醒 (Động từ)

jíng xǐng
01

Cảnh cáo để khiến tỉnh ngộ; nhắc nhở nghiêm khắc để người khác nhận ra sai lầm

警诫而使醒悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儆醒

jǐng

xǐng

Các từ liên quan

儆儆
儆切
儆动
儆励
儆备
醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
儆
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
憼, 擏
Hình thái radical:
⿰,亻,敬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép