Bản dịch của từ 儇丽 trong tiếng Việt

儇丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

儇丽 (Tính từ)

xuān lì
01

Dịu dàng, nhã nhặn và xinh đẹp; duyên dáng, mềm mại (cảm giác dễ thương, tao nhã)

敏慧美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儇丽

xuān

Các từ liên quan

儇佻
儇儇
儇利
儇好
儇媚
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
儇
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
𠐛
Hình thái radical:
⿰,亻,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép