Bản dịch của từ 儇儇 trong tiếng Việt

儇儇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

儇儇 (Thán từ)

xuān xuān
01

Từ mô phỏng âm thanh chim hót; tiếng kêu ríu rít của chim

象声词。鸟鸣声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儇儇

xuān

Các từ liên quan

儇丽
儇佻
儇利
儇好
儇媚
儇子
儇巧
儇恶
儇慧
儇才
儇
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Các biến thể:
𠐛
Hình thái radical:
⿰,亻,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép