Bản dịch của từ 儇好 trong tiếng Việt
儇好
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
儇好 (Tính từ)
【xuān hǎo】
01
Lưỡng lự, kiêu căng, cố khoe vẻ nịnh nọt, hành vi nhẹ nhàng, phô trương (mang sắc thái khêu gợi hoặc nịnh hót)
轻佻媚好。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儇好
xuān
儇
hǎo
好
Các từ liên quan
儇丽
儇佻
儇儇
儇利
儇媚
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 𠐛
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谖
弲
蓒
譞
𠄢
蝖
讂
翧
鞙
晅
翾
咺
𠇴
𠎌
侼
𠑨
㑯
倒
𠊔
㒊
侮
俆
𠑖
𠇗
熛
䬸
蝛
駠
䵟
誴
韯
璜
漽
㷹
輨
䲵
李儇
儇薄
