Bản dịch của từ 儈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuài
01

Người môi giới mua bán để kiếm lời, như 'thị khoái' chỉ người chỉ biết lợi ích, hay 'nha khoái' là người trung gian nhận hoa hồng.

以拉攏買賣,從中獲利為職業的人:市~(亦指唯利是圖,庸俗可厭的人)。牙~(指介紹買賣以取得傭金的中間人)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

儈
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
侩, 𩦱
Hình thái radical:
⿰,亻,會
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép